kaleidoscopically

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Phó từ[sửa]

kaleidoscopically

  1. Qua kính vạn hoa, bằng kính vạn hoa.

Tham khảo[sửa]