kapas
Giao diện
Xem thêm: kåpas
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]kapas
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Java
[sửa]Latinh hóa
[sửa]kapas
- Dạng Latinh hóa của ꦏꦥꦱ꧀
Tiếng Mã Lai
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]kapas (chính tả Jawi کاڤس, số nhiều kapas-kapas hoặc kapas2)
- sợi bông.
Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Indonesia: kapas
Đọc thêm
[sửa]- "kapas" trong Pusat Rujukan Persuratan Melayu (PRPM) [Trung tâm kham khảo văn học Mã Lai (PRPM)] (bằng tiếng Mã Lai), Kuala Lumpur: Dewan Bahasa dan Pustaka, 2017
- “kapas”, trong Kamus Besar Bahasa Indonesia [Đại từ điển ngôn ngữ Indonesia] (bằng tiếng Indonesia), Jakarta: Cơ quan Bồi dưỡng và Phát triển Ngôn ngữ — Bộ Giáo dục, Văn hoá, Nghiên cứu và Công nghệ Cộng hoà Indonesia, 2016