kapital

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kapital kapitalen
Số nhiều kapitaler kapitalene

kapital

  1. Vốn, vốn liếng, tư bản. Nhà tư bản.
    Jeg har en kapital på å 000 kroner.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]