kapital
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kapital | kapitalen |
| Số nhiều | kapitaler | kapitalene |
kapital gđ
- Vốn, vốn liếng, tư bản. Nhà tư bản.
- Jeg har en kapital på å 000 kroner.
Từ dẫn xuất
- (1) kapitaleier gđ: Người có vốn liếng.
- (1) egenkapital: Vốn tư, vốn riêng.
- (1) storkapital: Nhà đại tư bản.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kapital”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)