kasus
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kasus | kasusen |
| Số nhiều | kasus | kasusene |
kasus gđ
- (Văn) Cách, ngữ cách.
- Tysk har fire kasus.
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kasus | kasuset |
| Số nhiều | kasus | kasusa, kasusene |
kasus gđ
- Trường hợp (bệnh trạng).
- Dette var et alvorlig kasus.
- Han er et sosialt kasus.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kasus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)