kata perangkai
Giao diện
Tiếng Indonesia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]- (không còn dùng, ngữ pháp) Giới từ.
- Đồng nghĩa: preposisi
Đọc thêm
[sửa]- “kata perangkai”, trong Kamus Besar Bahasa Indonesia [Đại từ điển ngôn ngữ Indonesia] (bằng tiếng Indonesia), Jakarta: Cơ quan Bồi dưỡng và Phát triển Ngôn ngữ — Bộ Giáo dục, Văn hoá, Nghiên cứu và Công nghệ Cộng hoà Indonesia, 2016
