kattøye

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kattøye kattøyet
Số nhiều kattøyer, kattøyne kattøya, kattøyene, kattøynene

Danh từ[sửa]

kattøye

  1. Miếng phản chiếu sau xe đạp.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]