Bước tới nội dung

kettle-holder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɛ.tᵊl.ˈhoʊl.dɜː/

Danh từ

kettle-holder /ˈkɛ.tᵊl.ˈhoʊl.dɜː/

  1. Đồ lót quai ấm (cho đỡ nóng tay).

Tham khảo