kevad
Giao diện
Tiếng Estonia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]kevad (sinh cách kevade, chiết phân cách kevadet)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của kevad (ÕS loại 2/õpik, không luân phiên nguyên âm) | |||
|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | kevad | kevaded | |
| đối cách | danh cách | ||
| sinh cách | kevade | ||
| sinh cách | kevadete | ||
| chiết phân cách | kevadet | kevadeid | |
| nhập cách | kevadesse | kevadetesse kevadeisse | |
| định vị cách | kevades | kevadetes kevadeis | |
| xuất cách | kevadest | kevadetest kevadeist | |
| đích cách | kevadele | kevadetele kevadeile | |
| cách kế cận | kevadel | kevadetel kevadeil | |
| ly cách | kevadelt | kevadetelt kevadeilt | |
| di chuyển cách | kevadeks | kevadeteks kevadeiks | |
| kết cách | kevadeni | kevadeteni | |
| cách cương vị | kevadena | kevadetena | |
| vô cách | kevadeta | kevadeteta | |
| cách kèm | kevadega | kevadetega | |
Xem thêm
[sửa]| Tên gọi các mùa trong tiếng Estonia · aastaajad (bố cục · chữ) | |||
|---|---|---|---|
| kevad (“mùa xuân”) | suvi (“mùa hạ”) | sügis (“mùa thu”) | talv (“mùa đông”) |
Đọc thêm
[sửa]- “kevad”, trong PSV - Eesti keele põhisõnavara sõnastik (bằng tiếng Estonia), Tallinn: Eesti Keele Sihtasutus, 2014
- “kevad”, trong EKSS - Eesti keele seletav sõnaraamat (bằng tiếng Estonia), Tallinn: Eesti Keele Sihtasutus, 2009
- “kevad”, trong [ÕS] Eesti õigekeelsussõnaraamat ÕS 2018 (bằng tiếng Estonia) (phiên bản online), Tallinn: Eesti Keele Sihtasutus, 2018, →ISBN
- kevad trong Sõnaveeb (Eesti Keele Instituut)