khí-bín
Giao diện
Tiếng Mân Tuyền Chương
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của khí-bín – xem 齒抿. (Mục từ này là dạng phiên âm Bạch thoại của 齒抿). |
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của khí-bín – xem 齒抿. (Mục từ này là dạng phiên âm Bạch thoại của 齒抿). |