khởi công
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Phiên âm từ chữ Hán 起工. Trong đó: 起 (“khởi”: bắt đầu); 工 (“công”: công việc).
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xə̰ːj˧˩˧ kəwŋ˧˧ | kʰəːj˧˩˨ kəwŋ˧˥ | kʰəːj˨˩˦ kəwŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xəːj˧˩ kəwŋ˧˥ | xə̰ːʔj˧˩ kəwŋ˧˥˧ | ||
Động từ
khởi công
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “khởi công”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)