Bước tới nội dung

khung hình phạt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
xuŋ˧˧ hï̤ŋ˨˩ fa̰ːʔt˨˩kʰuŋ˧˥ hïn˧˧ fa̰ːk˨˨kʰuŋ˧˧ hɨn˨˩ faːk˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
xuŋ˧˥ hïŋ˧˧ faːt˨˨xuŋ˧˥ hïŋ˧˧ fa̰ːt˨˨xuŋ˧˥˧ hïŋ˧˧ fa̰ːt˨˨

Danh từ

[sửa]

khung hình phạt

  1. (luật pháp Việt Nam) Các hình phạt trong phạm vi từ mức tối thiểu đến mức tối đa, tòa án có thể áp dụng các mức hình phạt khác nhau phù hợp với từng trường hợp phạm tội.