Bước tới nội dung

kiša

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Serbia-Croatia

[sửa]
Wikipedia tiếng Serbia-Croatia có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ dạng tiền thân *kysja. So sánh kȉseo.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

kȉša gc (chính tả Kirin ки̏ша, tính từ quan hệ kȉšnī)

  1. Mưa.
    Đồng nghĩa: dȁžd
    Pada kiša. ― Trời mưa.

Biến cách

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • “kiša”, trong Hrvatski jezični portal [Cổng thông tin tiếng Croatia] (bằng tiếng Serbia-Croatia), 2006–2026