kiau³
Giao diện
Tiếng Ai
[sửa]| 90 | ||
| ← 8 | 9 | 10 → |
|---|---|---|
| Số đếm: kiau³ | ||
Từ nguyên
[sửa]So sánh tiếng Tráng gouj (“chín”).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]kiau³
- chín.
References
[sửa]- 高欢 [Cao Hoan] (2016) 广西融水诶话研究 [Guǎngxī Róngshuǐ Éihuà Yánjiū, Nghiên cứu về tiếng Ai ở huyện Dung Thủy, Quảng Tây] (bằng tiếng Trung Quốc), 中国社会科学出版社 [Nhà xuất bản Khoa học Xã hội Trung Quốc], →ISBN