Bước tới nội dung

kiau³ tsiep⁸

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ai

[sửa]
Số tiếng Ai (sửa)
 ←  80 90 100   [a], [b]
9
    Số đếm: kiau³ tsiep⁸

Từ nguyên

[sửa]

So sánh tiếng Tráng gouj cib (chín mươi).

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

kiau³ tsiep⁸

  1. chín mươi.

Tham khảo

[sửa]
  • 高欢 [Cao Hoan] (2016) 广西融水诶话研究 [Guǎngxī Róngshuǐ Éihuà Yánjiū, Nghiên cứu về tiếng Ai ở huyện Dung Thủy, Quảng Tây] (bằng tiếng Trung Quốc), 中国社会科学出版社 [Nhà xuất bản Khoa học Xã hội Trung Quốc], →ISBN