Bước tới nội dung

kibbutznik

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈbʊt.snɪk/

Danh từ

kibbutznik /.ˈbʊt.snɪk/

  1. Người sinh sống trong một kibbut.

Tham khảo