Bước tới nội dung

kick-up

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɪk.ˈəp/

Danh từ

kick-up (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) /ˈkɪk.ˈəp/

  1. Sự om sòm.
  2. Cuộc cãi lộn om sòm.

Tham khảo