kihívás
Giao diện
Tiếng Hungary
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]kihívás (số nhiều kihívások)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | kihívás | kihívások |
| acc. | kihívást | kihívásokat |
| dat. | kihívásnak | kihívásoknak |
| ins. | kihívással | kihívásokkal |
| cfi. | kihívásért | kihívásokért |
| tra. | kihívássá | kihívásokká |
| ter. | kihívásig | kihívásokig |
| esf. | kihívásként | kihívásokként |
| esm. | — | — |
| ine. | kihívásban | kihívásokban |
| spe. | kihíváson | kihívásokon |
| ade. | kihívásnál | kihívásoknál |
| ill. | kihívásba | kihívásokba |
| sbl | kihívásra | kihívásokra |
| all. | kihíváshoz | kihívásokhoz |
| ela. | kihívásból | kihívásokból |
| del. | kihívásról | kihívásokról |
| abl. | kihívástól | kihívásoktól |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
kihívásé | kihívásoké |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
kihíváséi | kihívásokéi |
| chủ sở hữu | 1 người sở hữu |
nhiều người sở hữu |
|---|---|---|
| ngôi 1 số ít |
kihívásom | kihívásaim |
| ngôi 2 số ít |
kihívásod | kihívásaid |
| ngôi 3 số ít |
kihívása | kihívásai |
| ngôi 1 số nhiều |
kihívásunk | kihívásaink |
| ngôi 2 số nhiều |
kihívásotok | kihívásaitok |
| ngôi 3 số nhiều |
kihívásuk | kihívásaik |
Đọc thêm
[sửa]- kihívás . Bárczi, Géza và László Országh. A magyar nyelv értelmező szótára (Từ điển giải thích tiếng Hungary, viết tắt: ÉrtSz.). Budapest: Akadémiai Kiadó, 1959–1962. Ấn bản 5, 1992: →ISBN