kinesisk

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc kinesisk
gt kinesisk
Số nhiều e
Cấp so sánh
cao

kinesisk

  1. Thuộc về Trung hoa. Tiếng Trung hoa.
    Den kinesiske mur
    kinesisk mat/restaurant

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]