Bước tới nội dung

kineticist

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kə.ˈnɛ.tə.sɪst/

Danh từ

kineticist /kə.ˈnɛ.tə.sɪst/

  1. Nhà động học.

Tham khảo