Bước tới nội dung

kingfish

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɪŋ.ˌfɪʃ/

Danh từ

kingfish /ˈkɪŋ.ˌfɪʃ/

  1. mặt trăng (loại cá biển lớn màu sắc rực rỡ).

Tham khảo