Bước tới nội dung

kitchen-wench

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɪ.tʃən.ˈwɛntʃ/

Danh từ

kitchen-wench /ˈkɪ.tʃən.ˈwɛntʃ/

  1. Chị phụ bếp.

Tham khảo