Bước tới nội dung

klarlegge

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å klarlegge
Hiện tại chỉ ngôi klarlegger
Quá khứ klarla
Động tính từ quá khứ klarlagt
Động tính từ hiện tại

klarlegge

  1. Làm sáng tỏ.
    De prøvde å klarlegge årsaken til ulykken.

Tham khảo