klistre
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å klistre |
| Hiện tại chỉ ngôi | klistrer |
| Quá khứ | klistra, klistret |
| Động tính từ quá khứ | klistra, klistret |
| Động tính từ hiện tại | — |
klistre
- Dán.
- å klistre frimerke på brev å klistre opp plakater
- å sitte klislret til radioen — Ngồi dán tai vào máy thu thanh.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “klistre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)