Bước tới nội dung

kmay

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Atayal kkhmay.

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

kmay

  1. dày.

Tham khảo

[sửa]
  • 林愷娣 [Lin Kaidi] (2022) A basic description of Yilan Creole phonology: with a special focus on the Aohua dialect (Luận văn không được công bố)