knagg

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít knagg knaggen
Số nhiều knagger knaggene

knagg

  1. Cái móc áo.
    Hver elev hadde en knagg på veggen utenfor klasserommet.

Tham khảo[sửa]