knee-boot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈni.ˈbuːt/
Danh từ
knee-boot /ˈni.ˈbuːt/
- Giày ống (đến tận gần đầu gối).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “knee-boot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)