Bước tới nội dung

knee-boot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈni.ˈbuːt/

Danh từ

knee-boot /ˈni.ˈbuːt/

  1. Giày ống (đến tận gần đầu gối).

Tham khảo