Bước tới nội dung

knee-hole

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈni.ˈhoʊl/

Danh từ

knee-hole /ˈni.ˈhoʊl/

  1. Chỗ đút đầu gối (chỗ trống ở giữa hai ngăn tủ ở bàn viết để cho đầu gối vào.
    knee-hole table — bàn tủ (bàn giấy có hai ngăn tủ hai bên, ở giữa có chỗ trống để khi ngồi cho đầu gối vào)

Tham khảo