knee-hole
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈni.ˈhoʊl/
Danh từ
knee-hole /ˈni.ˈhoʊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “knee-hole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
knee-hole /ˈni.ˈhoʊl/