knekke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å knekke |
| Hiện tại chỉ ngôi | knek ker |
| Quá khứ | knakk |
| Động tính từ quá khứ | -ket/-t |
| Động tính từ hiện tại | — |
knekke
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Intr.) Gãy, vỡ, bể.
- Greina knakk.
- å knekke sammen — Quỵ xuống, kiệt lực.
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å knekke |
| Hiện tại chỉ ngôi | knekker |
| Quá khứ | knekka, knekket, knekte |
| Động tính từ quá khứ | knekka, knekket, knekt |
| Động tính từ hiện tại | — |
knekke
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Tr.) Làm gãy, vỡ, bể.
- å knekke skallet på et egg
- å knekke ryggen
- å knekke nøtter
- å ikke la seg knekke av noe — Không chịu thua, không bỏ cuộc vì việc gì.
- å knekke nakken på noe — Không kham nổi, không làm được việc gì.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “knekke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)