knickerbocker

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

knickerbocker /ˈnɪ.kər.ˌbɑː.kɜː/

  1. Người dân Nui-óoc.

Tham khảo[sửa]