Bước tới nội dung

knickknack

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈnɪk.ˌnæk/
Hoa Kỳ

Danh từ

knickknack /ˈnɪk.ˌnæk/

  1. Đồ trang trí ít giá trị (thường là để trang trí nhà cửa).

Tham khảo