knitting-machine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɪt.tiɳ.mə.ˈʃin/
Danh từ
knitting-machine /ˈnɪt.tiɳ.mə.ˈʃin/
- Máy đan (len, sợi), máy dệt kim.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “knitting-machine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)