Bước tới nội dung

know-nothingism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.θɪŋ.ˌɪ.zəm/

Danh từ

know-nothingism /.θɪŋ.ˌɪ.zəm/

  1. (Triết học) Thuyết không thể biết.

Tham khảo