Bước tới nội dung

kobieta

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ba Lan

[sửa]
Wikipedia tiếng Ba Lan có một bài viết về:
kobiety

Từ nguyên

[sửa]

    (Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)

    Cách phát âm

    [sửa]
     
    • Audio 1:(tập tin)
    • Audio 2:(tập tin)
    • Vần: -ɛta
    • Tách âm tiết: ko‧bie‧ta

    Danh từ

    [sửa]

    kobieta gc (giảm nhẹ nghĩa kobietka, tăng nhẹ nghĩa kobiecisko, tính từ quan hệ kobiecy hoặc (không còn dùng) kobiecki)

    1. Phụ nữ.
      Đồng nghĩa: białogłowa, dama, (thông tục) facetka, niewiasta, (hài hước) kobiałka, (không còn dùng) żona
      Từ cùng trường nghĩa: mężczyzna
    2. (thông tục hoặc thuộc phương ngữ, Krajna, Greater Poland, Masuria, Jabłonka, Bogacko, Podlachia, Tykocin, Gwary Mazowsza, Czersk, Łowicz, Lubelszczyzny Zachodniej, Chmielnik, Rzeczyca Księża) Phụ nữ (vợ hoặc người yêu).

    Biến cách

    [sửa]

    Tiếng Ba Lan trung đại: Bản mẫu:pl-mid-decl-noun

    Từ phái sinh

    [sửa]
    động từ

    Từ liên hệ

    [sửa]
    phó từ

    Đồng nghĩa

    [sửa]
    Bảng phương ngữ đồng nghĩa của kobieta (phụ nữ)
    xem bản đồ; chỉnh sửa dữ liệu
    Nhóm phương ngữPhương ngữĐịa danhTừ
    Tiêu chuẩnkobieta, kobita (thông tục)
    Tiếng Ba Lan trung đạikobiéta, kobita
    WielkopolskaGwary środkowowielkopolskiekobieta
    Kociewiekobiéta
    Krajnakobita, kobieta
    KuyaviaKuyaviakobita
    MasoviaFar Masoviankobiéta
    Przasnyszkobita
    Kurpiekobźéta
    MasuriaRynkobzita
    Bogackokobieta
    Giżyckokobzieta, kobzita
    Ełkkobzita
    Orzyszkobzieta
    Nartykobzieta
    Jedwabnokobzita
    Jabłonkakobieta
    Near MasovianCzerskkobieta
    PodlachiaTykocinkobieta
    Łowiczkobieta
    WarmiaGietrzwałdkobzieta
    Olsztynkobzita
    Likusykobzieta
    Sząbrukkobzieta
    Ostródakobzita
    Zezutykobzita
    Lesser PolandKielceOpocznokobita
    Przemyślkobita, kobiéta
    Western KrakówSławkówkobita, kobiyta
    Western LublinChmielnikkobieta
    Rzeczyca Księżakobieta
    GoralZagórzekobiyta
    Bảng này hiển thị các biến thể phương ngữ trong tiếng Ba Lan.

    Hậu duệ

    [sửa]
    • Tiếng Belarus: кабе́та (kabjéta)
    • Tiếng Kaszëb: kòbiéta
    • Tiếng Silesia: kobiyta
    • Tiếng Slovincia: kôbjéta
    • Tiếng Ukraina: кобі́та (kobíta)

    Đọc thêm

    [sửa]