koboi
Giao diện
Tiếng Mã Lai
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]koboi (ký tự chữ viết chữ Jawi کوبوي, số nhiều koboi-koboi)
Đọc thêm
[sửa]- “koboi”, trong Pusat Rujukan Persuratan Melayu | Trung tâm tham khảo văn học Mã Lai (bằng tiếng Mã Lai), Kuala Lumpur: Dewan Bahasa dan Pustaka, 2017
Tiếng Temiar
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]koboi
Tham khảo
[sửa]- Tiếng Temiar tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
