Bước tới nội dung

kokumingako

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Nhật 国民 (kokumin, quốc dân) + 学校 (gakkō, trường học).

Danh từ

[sửa]

kokumingako

  1. trường tiểu học.

Tham khảo

[sửa]
  • 林愷娣 [Lin Kaidi] (2022) A basic description of Yilan Creole phonology: with a special focus on the Aohua dialect (Luận văn không được công bố)