Bước tới nội dung

kolinsky

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kə.ˈlɪnt.ski/

Danh từ

kolinsky /kə.ˈlɪnt.ski/

  1. Bộ lông chồn Xi-bia.

Tham khảo