Bước tới nội dung

kome

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Dẫn xuất từ tiếng Nhật (kome).

Danh từ

[sửa]

kome

  1. (Áo Hoa) gạo.

Tham khảo

[sửa]
  • 林愷娣 [Lin Kaidi] (2022), A basic description of Yilan Creole phonology: with a special focus on the Aohua dialect (Luận văn không được công bố)