konkurrent
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | konkurrent | konkurrenten |
| Số nhiều | konkurrenter | konkurrentene |
konkurrent gđ
- Người cạnh tranh, địch thủ, đối thủ.
- Han er min farligste konkurrent til den nye jobben.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “konkurrent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)