konstruere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å konstruere |
| Hiện tại chỉ ngôi | konstruerer |
| Quá khứ | konstruerte |
| Động tính từ quá khứ | konstruert |
| Động tính từ hiện tại | — |
konstruere
- Vẽ, phác họa. (Văn) Đặt câu.
- Ingeniørene holder på å konstruere en bro som skal gå over elva.
- å konstruere en sirkel
- å konstruere en setning
- å konstruere opp en unnskyldning — Tìm cách bào chữa.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “konstruere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)