konvertering

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít konvertering konverteringa, konverteringen
Số nhiều konverteringer konverteringene

konvertering gđc

  1. Sự chuyển hoán nợ.
    konvertering av byggelån til faste pantelån
  2. (Tôn) Sự đổi tôn giáo.
    konvertering fra islam til kristendommen

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]