Bước tới nội dung

kortfattet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc kortfattet
gt kortfatteft
Số nhiều kortfatteftde, kortfatteftte
Cấp so sánh
cao

kortfattet

  1. Vắn tắt, ngắn, gọn.
    Hun ga et kortfattet svar på det vanskelige spørsmålet.

Phương ngữ khác

Tham khảo