Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Ca Tua
Hiện/ẩn mục
Tiếng Ca Tua
1.1
Danh từ
1.2
Tham khảo
2
Tiếng Creole Nghi Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Creole Nghi Lan
2.1
Từ nguyên
2.2
Danh từ
2.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
kosi
17 ngôn ngữ (định nghĩa)
Čeština
Deutsch
English
Suomi
Français
Galego
Gungbe
Ido
日本語
Jawa
Kurdî
Malagasy
Polski
Русский
Sängö
Srpskohrvatski / српскохрватски
Kiswahili
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Ca Tua
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
kosi
dây
,
thừng
,
chão
.
Tham khảo
[
sửa
]
Smith, Kenneth D. (1970)
Vietnam word list (revised): Kơtua
. SIL International.
Tiếng Creole Nghi Lan
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Nhật
少し
(
sukoshi
)
.
Danh từ
[
sửa
]
kosi
một tí
,
một chút
,
một ít
.
Tham khảo
[
sửa
]
Chien Yuehchen (
2015
) “The lexical system of Yilan Creole”, trong
New Advances in Formosan Linguistics
, tr.
513-532
Thể loại
:
Mục từ tiếng Ca Tua
Danh từ tiếng Ca Tua
Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
Danh từ tiếng Creole Nghi Lan
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 2 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
kosi
17 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài