koszykówka
Giao diện
Xem thêm: koszykówką
Tiếng Ba Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]koszykówka gc
Biến cách
[sửa]Biến cách của koszykówka
Từ phái sinh
[sửa]tính từ
phó từ
danh từ
Đọc thêm
[sửa]- koszykówka, Wielki słownik języka polskiego, Instytut Języka Polskiego PAN
- koszykówka, Từ điển tiếng Ba Lan PWN
Thể loại:
- Từ có hậu tố -ówka tiếng Ba Lan
- Từ 4 âm tiết tiếng Ba Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Lan
- Vần:Tiếng Ba Lan/ufka
- Vần:Tiếng Ba Lan/ufka/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Ba Lan
- Danh từ tiếng Ba Lan
- Danh từ giống cái tiếng Ba Lan
- Danh từ tiếng Ba Lan chỉ có số ít
- pl:Thể thao
- pl:Bóng rổ
