Bước tới nội dung

kovakuoriainen

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Phần Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

kova (cứng) + kuoriainen (bọ cánh cứng)

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈkoʋɑˌkuo̯riɑi̯nen/, [ˈko̞ʋɑ̝ˌkuo̞̯riˌɑ̝i̯ne̞n]
  • Vần: -ɑinen
  • Tách từ(ghi chú): kova‧kuori‧ai‧nen

Danh từ

[sửa]

kovakuoriainen

  1. Bọ cánh cứng.

Biến cách

[sửa]
Dạng sở hữu của kovakuoriainen (Kotus loại 38/nainen, không luân phiên nguyên âm)

Đồng nghĩa

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]