kraftfor
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kraftfor | kraftforet |
| Số nhiều | kraftfor, kraftforer | kraftfora, kraftforene |
kraftfor gđ
- Thức ăn của thú vật có chứa nhiều chất dinh dưỡng.
- Korn utgjør en vesentlig del av kraftforet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kraftfor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)