kromatografio

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Ido[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ kromatografi--o (danh từ)

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

kromatografio

  1. Sắc .