krympe
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å krympe |
| Hiện tại chỉ ngôi | krymper |
| Quá khứ | krympa, krympet |
| Động tính từ quá khứ | krympa, krympet |
| Động tính từ hiện tại | — |
krympe
- (Intr.) Co lại, rút nhỏ lại, tóp lại.
- Lønningsposen krymper.
- Ullklær krymper når de blir vasket i for varmt vann.
- å krympe seg av skam — Thu mình lại vì xấu hổ.
- (Tr.) Làm co lại, rút lại, thu nhỏ lại.
- Jeg vil krympe dette stoffet før jeg syr kjole av det.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “krympe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)