Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Tây Bồi
Hiện/ẩn mục
Tiếng Tây Bồi
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.4
Tham khảo
Đóng mở mục lục
ku tô
Thêm ngôn ngữ
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Tây Bồi
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Kế thừa
từ
tiếng Pháp
couteau
.
Cách phát âm
[
sửa
]
(
Sài Gòn
)
IPA
(
ghi chú
)
:
/ku˧˧ to˧˧/
Danh từ
[
sửa
]
ku
tô
dao
.
Mông xừ cúp bê
ku tô
.
Ông ấy dùng
dao
chặt (thịt).
Tham khảo
[
sửa
]
LlEM, NGUYEN DANG.
CASES AND VERBS IN PIDGIN FRENCH (TAY BOI) IN VIETNAM
.
Thể loại
:
Từ kế thừa từ tiếng Pháp tiếng Tây Bồi
Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Tây Bồi
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Bồi
Mục từ tiếng Tây Bồi
Danh từ tiếng Tây Bồi
Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Tây Bồi
Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tây Bồi
tas:Dao
Thể loại ẩn:
Trang liên kết đến Phụ lục:Từ điển thuật ngữ không tìm thấy anchor
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
ku tô
Thêm ngôn ngữ
Thêm đề tài