kuna
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Serbia-Croatia kúna/ку́на.
Cách phát âm
[sửa]- Vần: -uːnə
Danh từ
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Baagandji
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Karna nguyên thủy *kuna, từ tiếng Pama-Nyungar nguyên thủy *kuna.
Danh từ
[sửa]kuna
Tham khảo
[sửa]- Barry Alpher (2004) “Proto-Pama-Nyungan Etyma”, trong Claire Bowern, Harold Koch (biên tập viên), Australian Languages: Classification and the Comparative Method, Amsterdam: John Benjamins, →ISBN, mục 5.1, tr. 439–42
Tiếng Chuuk
[sửa]Động từ
[sửa]kuna
- Xem.
Tiếng Dieri
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Karna nguyên thủy *kuna, từ tiếng Pama-Nyungar nguyên thủy *kuna.
Danh từ
[sửa]kuna
Tham khảo
[sửa]- Barry Alpher (2004) “Proto-Pama-Nyungan Etyma”, trong Claire Bowern, Harold Koch (biên tập viên), Australian Languages: Classification and the Comparative Method, Amsterdam: John Benjamins, →ISBN, mục 5.1, tr. 439–42
Tiếng Java
[sửa]Latinh hóa
[sửa]kuna
- Dạng Latinh hóa của ꦏꦸꦤ.
Tiếng Phần Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Danh từ
[sửa]kuna
Biến cách
[sửa]| Biến tố của kuna (Kotus loại 10/koira, không luân phiên nguyên âm) | |||
|---|---|---|---|
| danh cách | kuna | kunat | |
| sinh cách | kunan | kunien | |
| chiết phân cách | kunaa | kunia | |
| nhập cách | kunaan | kuniin | |
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | kuna | kunat | |
| đối cách | danh cách | kuna | kunat |
| sinh cách | kunan | ||
| sinh cách | kunan | kunien kunain hiếm | |
| chiết phân cách | kunaa | kunia | |
| định vị cách | kunassa | kunissa | |
| xuất cách | kunasta | kunista | |
| nhập cách | kunaan | kuniin | |
| cách kế cận | kunalla | kunilla | |
| ly cách | kunalta | kunilta | |
| đích cách | kunalle | kunille | |
| cách cương vị | kunana | kunina | |
| di chuyển cách | kunaksi | kuniksi | |
| vô cách | kunatta | kunitta | |
| hướng cách | — | kunin | |
| kết cách | Xem dạng sở hữu phía dưới. | ||
Đọc thêm
[sửa]- “kuna”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004–, truy cập 1 tháng 7 2023
Từ nguyên 2
[sửa]Đại từ
[sửa]kuna
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Serbia-Croatia tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Serbia-Croatia tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/uːnə
- Vần:Tiếng Anh/uːnə/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ có số nhiều bất quy tắctiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Pama-Nyungar nguyên thủy tiếng Baagandji
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pama-Nyungar nguyên thủy tiếng Baagandji
- Mục từ tiếng Baagandji
- Danh từ tiếng Baagandji
- Mục từ tiếng Chuuk
- Động từ tiếng Chuuk
- Từ kế thừa từ tiếng Pama-Nyungar nguyên thủy tiếng Dieri
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pama-Nyungar nguyên thủy tiếng Dieri
- Mục từ tiếng Dieri
- Danh từ tiếng Dieri
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Java
- Latinh hóa tiếng Java
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Java
- Latinh hóa tiếng Java không có mục từ chính
- Từ 2 âm tiết tiếng Phần Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phần Lan
- Vần:Tiếng Phần Lan/unɑ
- Vần:Tiếng Phần Lan/unɑ/2 âm tiết
- Từ dẫn xuất từ tiếng Serbia-Croatia tiếng Phần Lan
- Mục từ tiếng Phần Lan
- Danh từ tiếng Phần Lan
- Danh tính loại koira tiếng Phần Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Phần Lan
- Biến thể hình thái đại từ tiếng Phần Lan
- Từ mang nghĩa cổ xưa tiếng Phần Lan