Bước tới nội dung

kuusitoista

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Phần Lan

[sửa]
Số tiếng Phần Lan (sửa)
 ←  15 16 17  → 
    Số đếm: kuusitoista
    Colloquial counting form: kuutoo
    Số thứ tự: kuudestoista
    Số thứ tự viết tắt: 16., 16:s

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Finn nguyên thủy *kuuci toicta (kümmentä) (nghĩa đen sáu của thập kỷ thứ hai). Tương đương với kuusi (sáu) + -toista (của thứ hai).

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

kuusitoista

  1. Mười sáu.

Biến cách

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • kuusitoista”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004, truy cập 2 tháng 7 2023